mô tê

mô tê

Một học sinh nhìn vào bài toán phức tạp và cảm thấy mô tê.

Định nghĩa
  1. Tính từ/Phó từ (thông tục):
    • Không rõ ràng, mơ hồ, không hiểu cả: Từ dùng để diễn tả sự không hiểu biết, không nắm bắt được vấn đề, hoặc chỉ một điều đó rất mờ, không rõ ràng về hình dáng, nội dung hay bản chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ/Phó từ:
    • Anh ta giải thích lắm, chẳng ai hiểu . (Anh ta giải thích mơ hồ lắm, chẳng ai hiểu .)
    • Câu chuyện ấy nghe lắm, đừng tin. (Câu chuyện ấy nghe mờ lắm, đừng tin.)
    • Tôi đọc đi đọc lại vẫn thấy . (Tôi đọc đi đọc lại vẫn thấy không rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chẳng biết cả": Một cụm từ cố định, nhấn mạnh sự hoàn toàn không hiểu biết, không chút kiến thức hay manh mối nào về một việc.
    • Về chủ đề này, tôi chẳng biết cả. (Về chủ đề này, tôi hoàn toàn không biết cả.)
  • " mô tơ": Một biến thể nhấn mạnh, tăng cường mức độ mơ hồ, lộn xộn, không đầu không đuôi.
    • Bài văn của viết mô tơ, chẳng ra đâu vào đâu. (Bài văn của viết lộn xộn mơ hồ, chẳng ra đâu vào đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mơ hồ (tính từ): không rõ ràng, không cụ thể.
  • mờ (tính từ): tối tăm, không sáng tỏ, không rõ ràng.
  • Lờ mờ (tính từ): chỉ mới thấy thoáng qua, chưa nét.
Từ đồng nghĩa
  • Không : không rõ ràng.
  • Mập mờ: không minh bạch, có thể hiểu theo nhiều cách.
  • Tăm tối (nghĩa bóng): không ánh sáng hiểu biết.
Thành ngữ liên quan
  • " mô tơ": (như đã giải thíchtrên) nhấn mạnh sự rối rắm, không rõ ràng.
  • "Chẳng biết cả": (như đã giải thíchtrên) hoàn toàn không biết .