mô tê
Định nghĩa
- Tính từ/Phó từ (thông tục):
- Không rõ ràng, mơ hồ, không hiểu gì cả: Từ dùng để diễn tả sự không hiểu biết, không nắm bắt được vấn đề, hoặc chỉ một điều gì đó rất mù mờ, không rõ ràng về hình dáng, nội dung hay bản chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ/Phó từ:
- Anh ta giải thích mô tê lắm, chẳng ai hiểu gì. (Anh ta giải thích mơ hồ lắm, chẳng ai hiểu gì.)
- Câu chuyện ấy nghe mô tê lắm, đừng tin. (Câu chuyện ấy nghe mù mờ lắm, đừng tin.)
- Tôi đọc đi đọc lại mà vẫn thấy mô tê. (Tôi đọc đi đọc lại mà vẫn thấy không rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chẳng biết mô tê gì cả": Một cụm từ cố định, nhấn mạnh sự hoàn toàn không hiểu biết, không có chút kiến thức hay manh mối nào về một việc.
- Về chủ đề này, tôi chẳng biết mô tê gì cả. (Về chủ đề này, tôi hoàn toàn không biết gì cả.)
- "mô tê mô tơ": Một biến thể nhấn mạnh, tăng cường mức độ mơ hồ, lộn xộn, không đầu không đuôi.
- Bài văn của nó viết mô tê mô tơ, chẳng ra đâu vào đâu. (Bài văn của nó viết lộn xộn mơ hồ, chẳng ra đâu vào đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Mơ hồ (tính từ): không rõ ràng, không cụ thể.
- Mù mờ (tính từ): tối tăm, không sáng tỏ, không rõ ràng.
- Lờ mờ (tính từ): chỉ mới thấy thoáng qua, chưa rõ nét.
Từ đồng nghĩa
- Không rõ: không rõ ràng.
- Mập mờ: không minh bạch, có thể hiểu theo nhiều cách.
- Tăm tối (nghĩa bóng): không có ánh sáng hiểu biết.
Thành ngữ liên quan
- "Mô tê mô tơ": (như đã giải thích ở trên) nhấn mạnh sự rối rắm, không rõ ràng.
- "Chẳng biết mô tê gì cả": (như đã giải thích ở trên) hoàn toàn không biết gì.